tư thế

Học thuật
Thân thiện
tư thế

Người giáo viên đứng với tư thế nghiêm trang trước lớp học.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cách đặt toàn thân thể các bộ phận của thân thểmột vị trí nhất định: Chỉ trạng thái, dáng vẻ cụ thể của cơ thể khi đứng, ngồi, nằm, hoặc di chuyển.
    • Cách đi đứng, ăn mặc, nói năng phù hợp với cương vị, địa vị: Chỉ phong thái, dáng vẻ tổng thể biểu hiện sự đứng đắn, nghiêm túc hoặc phù hợp với vai trò của một người.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa 1):

    • Vận động viên giữ nguyên tư thế khi ngắm bắn. (The athlete maintains his posture while aiming.)
    • Ngồi sai tư thế lâu ngày có thể dẫn đến đau lưng. (Sitting in the wrong position for a long time can lead to back pain.)
  • Danh từ (nghĩa 2):

    • Ông ấy đi đứng, nói năng rất tư thế của một nhà lãnh đạo. (He walks and speaks with the dignified bearing of a leader.)
    • ấy xuất hiện với tư thế tự tin trước đám đông. (She appeared with a confident demeanor before the crowd.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tư thế sẵn sàng": tư thế chuẩn bị hành động, thường dùng trong thể thao hoặc quân sự.

    • Các cầu thủ vào tư thế sẵn sàng trước khi trận đấu bắt đầu. (The players got into a ready position before the match started.)
  • "Tư thế đĩnh đạc": phong thái nghiêm trang, đàng hoàng.

    • Người thầy giáo già bước vào lớp với tư thế đĩnh đạc. (The old teacher entered the classroom with a dignified posture.)
Biến thể từ gần giống
  • Tư thái (danh từ): dáng điệu, phong thái (thường mang sắc thái trang trọng, đẹp đẽ).

    • ấy tư thái của một nghệ sĩ. (She has the bearing of an artist.)
  • Tư cách (danh từ): phẩm chất, địa vị cần để được công nhận hoặc thực hiện việc . (Khác với "tư thế" chỉ dáng vẻ bên ngoài).

    • Anh ấy đủ tư cách để ứng cử. (He has the qualifications to run for election.)
Từ đồng nghĩa
  • Dáng (danh từ): hình dáng, dáng vẻ bên ngoài nói chung.
  • Tư thế (nghĩa 1): dáng, thế, tư thế.
  • Tư thế (nghĩa 2): phong thái, dáng vẻ, điệu bộ.
Các cụm từ liên quan
  • Giữ tư thế: duy trì một dáng đứng/ngồi/nằm cụ thể.

    • Hãy giữ tư thế thẳng lưng khi ngồi làm việc. (Please maintain a straight-back posture when sitting at work.)
  • Vào tư thế: chuẩn bị, đặt mình vào một dáng vẻ cụ thể để sẵn sàng hành động.

    • vào tư thế thủ ngay khi nghe hiệu lệnh. (The martial artist assumed a defensive stance as soon as he heard the command.)
Thành ngữ liên quan
  • "Tư thế hiên ngang": dáng vẻ ngẩng cao đầu, đầy kiêu hãnh bất khuất.

    • Người anh hùng đứng trước kẻ thù với tư thế hiên ngang. (The hero stood before the enemy with a defiant and proud stance.)
  • "Tư thế của người chiến thắng": (nghĩa bóng) thái độ, phong thái đầy tự tin nắm chắc phần thắng.

    • Đội chủ nhà bước vào trận chung kết với tư thế của người chiến thắng. (The home team entered the final match with the air of a winner.)
tư thế

Người giáo viên đứng với tư thế nghiêm trang trước lớp học.

  1. d. 1 Cách đặt toàn thân thể các bộ phận của thân thể như thế nào đóyên tại một vị trí nhất định. Tư thế đứng nghiêm. Ngồi với tư thế thoải mái. Tập bắncác tư thế nằm, quỳ, đứng. 2 Cách đi đứng, ăn mặc, nói năng, v.v. của một người, phù hợp với cương vị của người đó (nói tổng quát). Tư thế của người chỉ huy. Ăn mặc chỉnh tề cho tư thế.

Từ chứa "tư thế"